turkey stone

/'tə:ki'stoun/
Học thuật
Thân thiện
turkey stone

A chef sharpens a knife on a turkey stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá mài: "turkey stone" một loại đá mài, thường được dùng để mài sắc các dụng cụ bằng kim loại như dao, kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barber sharpened his razor on a fine turkey stone. (Người thợ cạo mài lưỡi dao cạo của mình trên một hòn đá mài loại tốt.)
    • He keeps a small turkey stone in his workshop for honing tools. (Anh ấy giữ một hòn đá mài nhỏ trong xưởng để mài giũa dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công, xưởng mộc, hoặc chăm sóc dụng cụ cá nhân. nhấn mạnh vào chức năng cụ thể của viên đá.
Biến thể từ gần giống
  • Whetstone (n): đá mài, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "turkey stone".
  • Honing stone (n): đá mài giũa, nhấn mạnh vào bước mài tinh cuối cùng.
  • Sharpening stone (n): đá mài, thuật ngữ chung nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Whetstone: đá mài.
  • Oilstone: đá mài dùng dầu (một loại đá mài cụ thể).
Lưu ý
  • "Turkey stone" một thuật ngữ khá cụ thể chuyên dụng. Trong hầu hết các trường hợp, người học có thể sử dụng từ "whetstone" hoặc "sharpening stone" để diễn đạt cùng ý nghĩa một cách phổ biến dễ hiểu hơn. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
turkey stone

A chef sharpens a knife on a turkey stone.

danh từ
  1. đá mài